Diagram - Union Elbow (PUL)
Metric Tube Specifications (Refer to Diagram Above)
| MODEL | ΦD | L | C | B | ΦP | ORIFICE |
PUL-04 |
4 |
24.0 |
3.3 |
15.4 |
11 |
3.0 |
PUL-06 |
6 |
26.2 |
3.3 |
16.4 |
13 |
5.0 |
PUL-08 |
8 |
30.3 |
3.3 |
18.3 |
14.6 |
6.0 |
PUL-10 |
10 |
38.0 |
4.2 |
22.2 |
18 |
8.0 |
PUL-12 |
12 |
40.0 |
4.3 |
23 |
20 |
10.0 |
PUL-16 |
16 |
47.0 |
4.3 |
25.1 |
26 |
12.5 |
**All Whole Numbers = Millimeters (MM)
LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ :
0902 747 188 - 0938 616 002 : kd.hoaiduc@gmail.com
Sản phẩm khác
Đầu nối khí GPC 0804 SANG A ( Nối thẳng ren 21 phi 8 )
Đầu nối thẳng ren 21 phi 8 GPC 0804 , SANG A KOREA
Đầu nối khí GPC 1203 SANG A ( Nối thẳng ren 17 phi 12 )
Đầu nối thẳng ren 17 phi 12 GPC 1202 , SANG A KOREA
Đầu nối khí GPC 0803 SANG A ( Nối thẳng ren 17 phi 8 )
Đầu nối thẳng ren 17 phi 8 GPC 0804 , SANG A KOREA
Đầu nối khí GPC 0802 SANG A ( Nối thẳng ren 13 phi 8 )
Đầu nối thẳng ren 13 phi 8 GPC 0802 , SANG A KOREA
Tiết lưu GNSE0803 ( ống phi 8, ren 17 )
Tiết lưu GNSE0803 ( ống phi 8, ren 17 ) , hãng Sang - a Korea
Tiết lưu GNSE0804 ( ống phi 8, ren 21 )
Tiết lưu GNSE0804 ( ống phi 8, ren 21 ) , hãng Sang - a Korea
Tiết lưu GNSE1002 ( ống phi 10, ren 13 )
Tiết lưu GNSE0602 ( ống phi 10, ren 13 ) , hãng Sang - a Korea
Tiết lưu GNSE1003 ( ống phi 10, ren 17 )
Tiết lưu GNSE1003 ( ống phi 10, ren 17 ) , hãng Sang - a Korea
Tiết lưu GNSE1004 ( ống phi 10, ren 21 )
Tiết lưu GNSE1004 ( ống phi 10, ren 21 ) , hãng Sang - a Korea
Tiết lưu GNSE01202 ( ống phi 12, ren 13 )
Tiết lưu GNSE1202 ( ống phi 12, ren 13 ) , hãng Sang - a Korea
