Dòng xi lanh tròn MI của Airtac là series Mini Cylinder Stainless Steel Barrel (xi lanh mini thân inox), thiết kế nhỏ gọn, chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường ẩm ướt hoặc yêu cầu vệ sinh cao.
Phân tích mã cơ bản MI
- MI: Series Mini Cylinder thân Inox (Double acting).
- Bore: Đường kính piston (8 / 12 / 16 / 20 / 25 / 32 / 40 mm).
- × [Stroke]: Hành trình mm (thường 5 ~ 300 mm).
- S: Có nam châm (with magnet).
- Thread: M5 / PT tùy bore.
Ví dụ:
- MI16×50S = Bore 16mm, stroke 50mm, có nam châm.
- MI25×100S = Bore 25mm, stroke 100mm, có nam châm.
Đặc điểm chính của dòng MI
- Kiểu hoạt động: Double acting.
- Thân xi lanh: Inox (Stainless Steel) → chống gỉ sét.
- Áp suất: 0.1 ~ 0.8 MPa.
- Nhiệt độ: -5°C ~ +70°C.
- Ưu điểm:
- Thân inox bền, chống ăn mòn.
- Kích thước siêu nhỏ gọn.
- Độ chính xác cao.
- Phù hợp ngành thực phẩm, dược phẩm, môi trường ẩm.
- Nhược điểm: Giá cao hơn dòng MA/MBL thân nhôm.
Các mã thông dụng nhất
Bore 12–16mm MI12×25S, MI12×50S, MI16×30S, MI16×50S, MI16×75S, MI16×100S
Bore 20–25mm MI20×50S, MI20×100S, MI25×50S, MI25×100S, MI25×150S
Bore 32–40mm MI32×50S, MI32×100S, MI32×150S, MI40×75S, MI40×100S
Tóm tắt
- Dòng MI là xi lanh tròn thân inox mini, bore 8~40mm, dùng cho môi trường yêu cầu vệ sinh hoặc chống gỉ.
- Nếu không cần inox thì MA/MBL rẻ hơn.
So sánh chi tiết MI vs MA vs MBL (Airtac Mini Cylinder)
Dưới đây là bảng so sánh rõ ràng ba dòng xi lanh tròn mini phổ biến của Airtac:
| Tiêu chí | MI Series (Thân Inox) | MA Series (Thân Nhôm) | MBL Series (Thân Nhôm) | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| Bore size | 8, 12, 16, 20, 25, 32, 40 mm | 16, 20, 25, 32, 40 mm | 20, 25, 32, 40, 50, 63 mm | MI nhỏ nhất, MBL lớn nhất |
| Hành trình | 5 ~ 300 mm | 5 ~ 700 mm | 10 ~ 300 mm | MA dài nhất |
| Thân xi lanh | Inox (Stainless Steel) | Nhôm (Aluminum) | Nhôm (Aluminum) | MI chống gỉ tốt nhất |
| Môi trường | Ẩm ướt, thực phẩm, dược phẩm | Bình thường | Bình thường | MI chuyên môi trường đặc biệt |
| Trọng lượng | Trung bình | Nhẹ | Nhẹ | MA/MBL nhẹ hơn |
| Giá thành | Cao nhất | Rẻ nhất | Trung bình | MA tiết kiệm |
| Tải trọng | Nhẹ - Trung bình | Nhẹ - Trung bình | Nhẹ - Trung bình đến lớn | MBL mạnh hơn |
| Nắp sau | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn | U (Flat) / CA (Pivot) | MBL linh hoạt hơn |
| Ứng dụng | Môi trường ăn mòn, vệ sinh cao | Ứng dụng thông thường, hành trình dài | Bore lớn, pivot cần thiết | Tùy môi trường |
Tóm tắt khi nào chọn dòng nào?
- Chọn MI khi:
- Cần chống gỉ sét, môi trường ẩm, thực phẩm, dược phẩm.
- Bore nhỏ đến trung bình.
- Chọn MA khi:
- Cần giá rẻ + hành trình dài.
- Môi trường khô ráo, thông thường.
- Chọn MBL khi:
- Cần bore 50~63mm.
- Muốn nắp sau pivot (CA).
- Tải hơi lớn hơn.
Kết luận:
- MI = Phiên bản chống ăn mòn cao cấp (đắt hơn).
- MA = Rẻ + hành trình dài.
- MBL = Bore lớn + linh hoạt nắp sau.
LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ :
0902 747 188 - 0938 616 002 : kd.hoaiduc@gmail.com
Sản phẩm khác
Xylanh vuông SC (Standard Tie-rod) của Airtac
Dòng xi lanh vuông SC (Standard Tie-rod) của Airtac là series xi lanh tiêu chuẩn phổ biến nhất, thân vuông với thanh giằng (tie-rod type), thiết kế chắc chắn, chịu lực cao, dễ bảo dưỡng
Xy lanh vuông SAI (ISO 15552) của Airtac
Đây là dòng thay thế trực tiếp cho SMC C95/SE series cũ và được dùng rất rộng rãi trong tự động hóa công nghiệp tại Việt Nam.
Xylanh trượt airtac dòng TCL, TCM series
Mã số: TCL, TCM Series Nhà sản xuất: AIRTAC Xuất xứ: CHINA
Xylanh airtac MF series
Mã số: MF Series Nhà sản xuất: AIRTAC Xuất xứ: CHINA
Xylanh trượt MU sersies
Mã số: MU Series Nhà sản xuất: AIRTAC Xuất xứ: CHINA
Xylanh vuông airtac dòng SIF series
Mã số: SIF Series Nhà sản xuất: AIRTAC Xuất xứ: CHINA
Xylanh vuông airtac dòng SCF series
Mã số: SCF Series Nhà sản xuất: AIRTAC Xuất xứ: CHINA
Xylanh vuông airtac dòng SU series
Mã số: SU Series Nhà sản xuất: AIRTAC Xuất xứ: CHINA
Xylanh vuông airtac dòng SE series
Mã số: SE Series Nhà sản xuất: AIRTAC Xuất xứ: CHINA
Xilanh airtac MAL
Xilanh airtac MAL . Sản xuất bởi airtac taiwan
