Dòng xi lanh compact ACE của Airtac là series ultra-thin compact cylinder (siêu mỏng), thiết kế tương tự ACQ nhưng có một số cải tiến về cấu trúc và phụ kiện mounting. Đây là dòng xi lanh vuông compact cao cấp, phù hợp cho các ứng dụng cần không gian cực hẹp, lực vừa phải.
Phân tích mã cơ bản ACE
- ACE: Series Compact Cylinder (Double acting, ultra-thin).
- Bore: Đường kính piston (12 / 16 / 20 / 25 / 32 / 40 / 50 / 63 / 80 / 100 mm).
- × [Stroke]: Hành trình mm (thường 5 ~ 200 mm).
- S: Có nam châm (with magnet) → khuyến khích chọn để lắp cảm biến.
- Thread: M5 (bore nhỏ), PT (bore lớn). Muốn G thì ghi G cuối mã.
Ví dụ:
- ACE32×50S = Bore 32mm, stroke 50mm, có nam châm.
- ACE50×100SG = Bore 50mm, stroke 100mm, có nam châm, thread G.
Đặc điểm chính của dòng ACE
- Kiểu hoạt động: Double acting.
- Tiêu chuẩn: JIS standard, ultra-thin compact.
- Áp suất làm việc: 0.1 ~ 1.0 MPa (1 ~ 10 Bar).
- Nhiệt độ: -5°C ~ +70°C.
- Ưu điểm:
- Chiều dài siêu ngắn (ngắn hơn hoặc tương đương ACQ).
- Trọng lượng nhẹ, tiết kiệm không gian tối đa.
- Có rãnh lắp cảm biến xung quanh thân.
- Buffer khí nén mượt mà.
- Mounting linh hoạt với nhiều phụ kiện (LB, FA, CA...).
- Nhược điểm: Tải trọng và hành trình hạn chế so với dòng tiêu chuẩn (SAI/SC).
Cấu trúc mã chi tiết (Ordering Code)
ACE [Bore] × [Stroke] [S] [Options] [Thread]
Biến thể phổ biến:
- ACED: Double rod (2 ty).
- ACEJ: Adjustable stroke (có chỉnh hành trình).
Các mã thông dụng nhất
Bore 20–25mm ACE20×10S, ACE20×15S, ACE20×20S, ACE25×25S, ACE25×50S
Bore 32mm ACE32×10S, ACE32×20S, ACE32×30S, ACE32×40S, ACE32×50S, ACE32×75S, ACE32×100S
Bore 40mm ACE40×15S, ACE40×20S, ACE40×30S, ACE40×40S, ACE40×50S, ACE40×75S, ACE40×100S
Bore 50mm ACE50×15S, ACE50×20S, ACE50×30S, ACE50×40S, ACE50×50S, ACE50×75S, ACE50×100S
Bore 63mm ACE63×20S, ACE63×25S, ACE63×30S, ACE63×40S, ACE63×50S, ACE63×75S, ACE63×100S
Bore 80mm ACE80×25S, ACE80×30S, ACE80×40S, ACE80×50S, ACE80×75S, ACE80×100S
Bore 100mm ACE100×25S, ACE100×30S, ACE100×40S, ACE100×50S, ACE100×75S, ACE100×100S
Tóm tắt so sánh nhanh với ACQ
- ACE và ACQ rất giống nhau (cùng ultra-thin compact).
- ACE thường có thiết kế mounting và buffer được tối ưu hơn một chút.
- Giá ACE thường ngang hoặc cao hơn ACQ một ít.
So sánh chi tiết ACE vs ACQ (Airtac)
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa hai dòng xi lanh compact siêu mỏng của Airtac:
| Tiêu chí | ACE Series | ACQ Series | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Bore size | 12, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100 mm | 12, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100 mm | Tương đương |
| Hành trình | 5 ~ 200 mm | 5 ~ 200 mm | Tương đương |
| Chiều dài tổng thể | Siêu ngắn (ultra-thin) | Siêu ngắn (ultra-thin) | ACE thường ngắn hơn nhẹ ở một số bore |
| Cấu trúc | Riveted, thiết kế tối ưu mounting | Riveted, compact | ACE có cấu trúc mounting linh hoạt hơn |
| Tải trọng | Nhẹ - Trung bình | Nhẹ - Trung bình | Tương đương |
| Buffer | Khí nén điều chỉnh (cải tiến) | Khí nén điều chỉnh | ACE mượt mà hơn |
| Cảm biến | Rãnh sensor xung quanh thân | Rãnh sensor xung quanh thân | Tương đương |
| Nhiệt độ | -5°C ~ +70°C | -5°C ~ +70°C | Tương đương |
| Áp suất | 0.1 ~ 1.0 MPa | 0.1 ~ 1.0 MPa | Tương đương |
| Mounting | Rất linh hoạt, nhiều phụ kiện hơn | Linh hoạt | ACE nhỉnh hơn |
| Ứng dụng | Không gian cực hẹp, clamping, positioning chính xác | Không gian hẹp, clamping, pushing | ACE phù hợp hơn khi cần độ chính xác cao |
| Giá thành | Thường cao hơn một chút | Thường rẻ hơn | ACQ tiết kiệm hơn |
| Biến thể | ACED (double rod), ACEJ (adjustable stroke) | ACQD (double rod), ACQJ (adjustable stroke) | Tương đương |
Tóm tắt khi nào chọn dòng nào?
- Chọn ACE khi:
- Cần mounting linh hoạt và buffer tốt hơn.
- Ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao, ít rung lắc.
- Muốn dòng compact cao cấp hơn một chút.
- Chọn ACQ khi:
- Muốn tiết kiệm chi phí tối đa.
- Ứng dụng thông thường, không yêu cầu đặc biệt về mounting.
- Hàng có sẵn nhiều, giao nhanh.
Kết luận: ACE là phiên bản nâng cấp nhẹ của ACQ với cấu trúc mounting và buffer được tối ưu hơn. Nếu ngân sách không eo hẹp và cần độ linh hoạt cao thì chọn ACE. Còn nếu muốn giá tốt thì ACQ vẫn rất đáng dùng.

LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ :
0902 747 188 - 0938 616 002 : kd.hoaiduc@gmail.com
Sản phẩm khác
Xylanh tròn airtac MI series
Dòng xi lanh tròn MI của Airtac là series Mini Cylinder Stainless Steel Barrel (xi lanh mini thân inox), thiết kế nhỏ gọn, chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường ẩm ướt hoặc yêu cầu vệ sinh cao.
Xylanh tròn Airtac MA series
Dòng xi lanh tròn MA của Airtac là series Mini Cylinder Aluminum Barrel (xi lanh tròn thân nhôm mini), thiết kế gọn nhẹ, double acting, giá thành phải chăng
Xylanh tròn airtac dòng MBL series
Dòng xi lanh tròn MBL của Airtac là series Mini Cylinder Aluminum Barrel (xi lanh mini thân nhôm), thiết kế tròn compact, double acting
Xylanh trượt airtac MD series
Dòng xi lanh trượt MD của Airtac là series Multi-Mount Compact Slide Cylinder (xi lanh trượt compact đa hướng lắp), thuộc nhóm mini guided cylinder
Xylanh trượt airtac TR series
TR và TN là hai dòng rất gần nhau, TR thường được coi là phiên bản mở rộng hoặc tương đương của TN trong một số catalog
Xylanh trượt airtac MK series
Đây là dòng chuyên dùng cho các ứng dụng cần không gian nhỏ, lắp đặt linh hoạt từ nhiều mặt.
Xylanh compact airtac dòng ACE series
Đây là dòng xi lanh vuông compact cao cấp, phù hợp cho các ứng dụng cần không gian cực hẹp, lực vừa phải.
Xylanh trượt airtac TN series
Thuộc dòng xi lanh trượt (slide cylinder) có khả năng chống xoay cực tốt và chịu tải bên (lateral load) cao. Đây là dòng rất phổ biến trong tự động hóa, dùng để kẹp, đẩy, định vị chính xác.
Xylanh compact ACQ của Airtac
Dòng xi lanh compact ACQ của Airtac là series xi lanh siêu ngắn gọn (ultra-thin compact cylinder), thiết kế đặc biệt với cấu trúc riveted (thân và nắp liên kết bằng rivet), giúp giảm chiều dài tối đa
Xylanh compact SDA (Compact Cylinder) của Airtac
Dòng xi lanh compact SDA (Compact Cylinder) của Airtac là series xi lanh siêu ngắn gọn, thiết kế đặc biệt với cấu trúc riveted (thân và nắp được liên kết bằng rivet), giúp giảm chiều dài tổng thể tối đa
