Hotline 0902747188

Phanh khí DBH 103,104, 105

0 VNĐ

PHANH KHÍ NÉN DBH 103,104, 105 - Hãng sản xuất : NIIKA - TAIWAN Hàng có sẵn tại công ty - liên hệ biết thêm thông tin

Đặt hàng

Thông số kỹ thuật Phanh khí nén (Horizontal Pneumatic Disc Brake) hãng NIIKA (Taiwan) – Dòng DBH

Thông tin chung

  • Hãng sản xuất: NIIKA (Taiwan)
  • Loại: Phanh đĩa khí nén lắp ngang (Horizontal Mounting Air Disc Brake Caliper)
  • Cơ chế: Air applied – Spring released (khí nén tác động, lò xo nhả)
  • Ứng dụng: Kiểm soát lực căng cuộn (tension control), phanh cuộn giấy, máy in flexo, máy cắt, máy cuốn, máy rút dây, máy cán, máy đóng gói, cần cẩu, thiết bị công nghiệp...
  • Đặc điểm nổi bật:
    • Lực phanh mạnh (gấp khoảng 2 lần loại lắp đứng/vertical).
    • Má phanh không amiăng (asbestos-free).
    • Dễ thay má phanh, tản nhiệt tốt, chịu tải cao.
    • Có phiên bản Left (L)Right (R) – phải ghi rõ khi đặt hàng.
    • Áp suất khí nén tối đa: 7 kg/cm² (0.7 MPa).
  • Công thức mô-men phanh: Torque (kgf·m) = Lực phanh (kgf) × Bán kính đĩa hiệu quả (m)

Bảng thông số kỹ thuật so sánh DBH-103 / DBH-104 / DBH-105

Thông số DBH-103 DBH-104 DBH-105
Áp suất khí nén tối đa 7 kg/cm² 7 kg/cm² 7 kg/cm²
Tỷ số nén (Compression Ratio) 1.83 1.83 1.83
Độ dày đĩa 10 mm 10 mm 10 mm
Đường kính đĩa tối thiểu ≥ 200 mm ≥ 200 mm ≥ 200 mm
Trọng lượng (Unit Weight) 8 kg 8.5 kg 9 kg
Kích thước X 135 mm 132 mm 152 mm
Kích thước Y 251 mm 267.5 mm 285 mm
Kích thước ØZ 118 mm 142 mm 177 mm
Mô-men phanh Thấp nhất Trung bình Cao nhất
Ứng dụng khuyến nghị Hệ thống nhỏ Hệ thống trung bình Hệ thống trung bình - lớn

Lưu ý quan trọng

  • Torque ban đầu của phanh mới thường thấp hơn 30-50% so với catalog (cần chạy rà để đạt giá trị chuẩn).
  • Nên lắp van điều áp (regulator) + bộ lọc khí + bộ bôi trơn để kiểm soát chính xác lực phanh.
  • Có thể lắp nhiều caliper trên cùng một đĩa để tăng mô-men xoắn.

Khuyến nghị chọn model:

  • DBH-103: Hệ thống nhỏ, tiết kiệm không gian và chi phí (nhẹ nhất).
  • DBH-104: Phổ biến nhất, cân bằng giữa kích thước – trọng lượng – lực phanh.
  • DBH-105: Tải nặng hơn, cần lực phanh mạnh, hệ thống chạy tốc độ cao hoặc tải liên tục.

Bảng thông số kỹ thuật so sánh toàn bộ dòng DBH

Thông số DBH-103 DBH-104 DBH-105 DBH-204 DBH-205
Áp suất khí nén tối đa 7 kg/cm² 7 kg/cm² 7 kg/cm² 7 kg/cm² 7 kg/cm²
Tỷ số nén (Compression Ratio) 1.83 1.83 1.83 1.83 1.83
Độ dày đĩa 10 mm 10 mm 10 mm 20 mm 20 mm
Đường kính đĩa tối thiểu ≥ 200 mm ≥ 200 mm ≥ 200 mm ≥ 200 mm ≥ 200 mm
Trọng lượng (Unit Weight) 8 kg 8.5 kg 9 kg 9 kg 9.5 kg
Kích thước X 135 mm 132 mm 152 mm 135 mm 155 mm
Kích thước Y 251 mm 267.5 mm 285 mm 267.5 mm 285 mm
Kích thước ØZ 118 mm 142 mm 177 mm 142 mm 177 mm
Mô-men phanh Thấp nhất Trung bình Cao Trung bình - Cao Cao nhất
Ứng dụng khuyến nghị Hệ thống nhỏ Hệ thống trung bình Trung bình Trung bình - lớn (đĩa dày) Lớn (đĩa dày)

Lưu ý quan trọng

  • DBH-10x series (103/104/105): Dùng cho đĩa dày 10 mm.
  • DBH-20x series (204/205): Dùng cho đĩa dày 20 mm – chịu lực và nhiệt tốt hơn, phù hợp tải nặng.

 

✅ So sánh chi tiết DBH (Horizontal) vs DBG (Vertical) – Hãng NIIKA

Thông tin chung

  • DBH: Phanh lắp ngang (Horizontal Mounting) – Lực phanh mạnh hơn.
  • DBG: Phanh lắp dọc (Vertical Mounting) – Tiết kiệm không gian, lực phanh nhỏ hơn.
  • Cả hai đều: Air applied – Spring released, áp suất max 7 kg/cm², má phanh không amiăng, Left/Right.

Bảng so sánh tổng hợp DBH vs DBG

Thông số DBH (Horizontal) DBG (Vertical) Nhận xét
Tỷ số nén (Compression Ratio) 1.83 0.74 DBH mạnh gấp ~2.5 lần DBG
Lực phanh / Mô-men xoắn Mạnh hơn nhiều Nhỏ hơn DBH phù hợp tải nặng, tốc độ cao
Kiểu lắp đặt Ngang (Horizontal) Dọc (Vertical) DBG tiết kiệm không gian hơn
Độ dày đĩa 10mm (103-105) / 20mm (204-205) 10mm (103-105) / 20mm (204-205) Giống nhau
Trọng lượng Nặng hơn (8 – 9.5 kg) Nhẹ hơn (5 – 6.5 kg) DBG dễ lắp đặt
Kích thước tổng thể Lớn hơn Nhỏ gọn hơn DBG phù hợp vị trí hẹp

So sánh chi tiết từng cặp model tương đương

Model Trọng lượng Tỷ số nén Mô-men phanh Ứng dụng khuyến nghị
DBH-103 8 kg 1.83 Thấp Hệ thống nhỏ (Horizontal)
DBG-103 5 kg 0.74 Thấp hơn Hệ thống nhỏ, tiết kiệm không gian
DBH-104 8.5 kg 1.83 Trung bình Phổ biến nhất – Hệ thống trung bình
DBG-104 5.5 kg 0.74 Trung bình (nhỏ hơn) Trung bình, lắp dọc
DBH-105 9 kg 1.83 Cao Tải trung bình - lớn
DBG-105 6 kg 0.74 Cao (nhỏ hơn DBH) Trung bình - lớn, không gian hẹp
DBH-204 9 kg 1.83 Trung bình - Cao Tải nặng, đĩa 20mm (Horizontal)
DBG-204 6 kg 0.74 Trung bình Tải nặng, đĩa 20mm, lắp dọc
DBH-205 9.5 kg 1.83 Cao nhất Tải rất nặng, chạy liên tục
DBG-205 6.5 kg 0.74 Cao Tải nặng, lắp đứng

Khuyến nghị chọn loại

  • Chọn DBH (Horizontal) khi:
    • Cần lực phanh mạnh, tải nặng, tốc độ cao.
    • Không gian cho phép lắp ngang.
    • Hệ thống yêu cầu kiểm soát căng chặt (tension control cao).
  • Chọn DBG (Vertical) khi:
    • Không gian lắp đặt hẹp, phải lắp đứng.
    • Hệ thống tải trung bình, ưu tiên kích thước nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ.
    • Muốn tiết kiệm chi phí một phần.

Lưu ý chung cho cả hai dòng:

  • Torque thực tế của phanh mới thường thấp hơn 30-50% (cần chạy rà).
  • Nên dùng van điều áp + lọc khí + bôi trơn.
  • Có thể lắp nhiều caliper trên 1 đĩa để tăng lực phanh.

Hình ảnh thực tế DBH 105:

 

LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ :

0902 747 188 - 0938 616 002 : kd.hoaiduc@gmail.com

Image

Phanh khí DBH 103,104, 105

PHANH KHÍ NÉN DBH 103,104, 105 - Hãng sản xuất : NIIKA - TAIWAN Hàng có sẵn tại công ty - liên hệ biết thêm thông tin

Image

Phanh khí nén Niika DBG 103, 104, 105

PHANH KHÍ NÉN NIIKA DBG 103, 104,105 - Hãng sản xuất : NIIKA - TAIWAN

Image

Phanh khí DBH 204, 205

Dòng phanh khí nén DBH 204, 205, hãng Niika Taiwan

Image

Phanh khí nén Niika DBG 204, 205

PHANH KHÍ NÉN DBG 204, 205 - Hãng sản xuất : NIKA - TAIWAN